query language

query language

A programmer writes a query language command to retrieve data.

Định nghĩa

Danh từ:
Ngôn ngữ truy vấn: "query language" một loại ngôn ngữ nguồn bao gồm các toán tử thủ tục (procedural operators) dùng để gọi các chức năng được thực thi, thường được sử dụng để truy xuất, thao tác hoặc quản lý dữ liệu trong cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống thông tin.

dụ sử dụng
  • (SQL ngôn ngữ truy vấn phổ biến nhất cho các cơ sở dữ liệu quan hệ.)
  • (Ngôn ngữ truy vấn cho phép người dùng đặt các câu hỏi phức tạp về dữ liệu không cần biết cấu trúc bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write a query language script": viết một tập lệnh ngôn ngữ truy vấn để thực hiện các thao tác cụ thể trên dữ liệu.
    • The programmer wrote a query language script to extract customer records. (Lập trình viên đã viết một tập lệnh ngôn ngữ truy vấn để trích xuất hồ sơ khách hàng.)
  • "query language syntax": cú pháp của ngôn ngữ truy vấn, quy tắc cấu trúc câu lệnh.
    • Understanding the query language syntax is essential for efficient data retrieval. (Hiểu cú pháp ngôn ngữ truy vấn điều cần thiết để truy xuất dữ liệu hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Query (n): truy vấn, câu hỏi cụ thể được gửi đến cơ sở dữ liệu.
    • He submitted a query to find all orders from last month. (Anh ấy đã gửi một truy vấn để tìm tất cả đơn hàng từ tháng trước.)
  • Query (v): truy vấn, hành động đặt câu hỏi hoặc yêu cầu dữ liệu.
    • You can query the database using this tool. (Bạn có thể truy vấn cơ sở dữ liệu bằng công cụ này.)
  • Database language (n): ngôn ngữ cơ sở dữ liệu, một khái niệm rộng hơn bao gồm ngôn ngữ truy vấn các ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Data retrieval language: ngôn ngữ truy xuất dữ liệu, nhấn mạnh chức năng lấy thông tin.
  • Database query language: ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu, thường được dùng thay thế cho "query language".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Query into: truy vấn vào một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.
    • The analyst queried into the sales system to check trends. (Nhà phân tích đã truy vấn vào hệ thống bán hàng để kiểm tra xu hướng.)
  • Query out: truy vấn lấy ra dữ liệu.
    • We need to query out all inactive accounts. (Chúng ta cần truy vấn lấy ra tất cả tài khoản không hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
  • "Speak the query language": hiểu sử dụng thành thạo ngôn ngữ truy vấn.
    • After the training, she can now speak the query language fluently. (Sau khóa đào tạo, ấy giờ đây có thể sử dụng thành thạo ngôn ngữ truy vấn.)
  • "Translate into query language": chuyển đổi yêu cầu thông thường thành câu lệnh truy vấn.
    • The user's request must be translated into query language for the system to understand. (Yêu cầu của người dùng phải được chuyển đổi thành ngôn ngữ truy vấn để hệ thống hiểu.)